Hai mã khăn giấy lau tay Roto chỉ khác nhau ở một chỗ: kích thước tờ. RT22-2 có tờ 215×190 mm, RT20-2 có tờ 195×190 mm — lớn hơn đúng 10,3%. Mọi thông số còn lại giống hệt: 2 lớp, 102 tờ mỗi gói, 21 gsm, bột giấy nguyên sinh, không tan trong nước.
Bài này đưa bảng quy đổi để so đúng mặt bằng, giải thích vì sao tờ lớn hơn không đồng nghĩa tốn hơn, và liệt kê các mã khăn Roto còn lại.
Hai mã chính — thông số và quy đổi
| Hạng mục | RT22-2 | RT20-2 |
|---|---|---|
| Kích thước tờ | 215×190 mm ±2 | 195×190 mm ±2 |
| Số lớp | 2 | 2 |
| Số tờ mỗi gói | 102 | 102 |
| Định lượng mỗi lớp | 21 gsm ±2 | 21 gsm ±2 |
| Trọng lượng gói | 170 g | 150 g |
| Quy cách | 50 gói/bao PE | 50 gói/bao PE |
| Giá chưa VAT | 11.200 đ | 10.000 đ |
| Đồng mỗi tờ | ≈ 110 đ | ≈ 98 đ |
| Diện tích mỗi tờ | 0,0409 m² | 0,0371 m² |
| Tổng diện tích mỗi gói | 4,17 m² | 3,78 m² |
| Đồng mỗi mét vuông | ≈ 2.688 đ | ≈ 2.646 đ |
Đọc bảng này thế nào: tính theo mét vuông giấy, hai mã gần như bằng nhau — chênh 1,6%. Nghĩa là RT22-2 không đắt hơn; nó chỉ bán cho bạn nhiều giấy hơn trong mỗi tờ.
Tờ lớn hơn 10% có ý nghĩa gì trong thực tế
Câu hỏi đúng không phải “tờ nào rẻ hơn” mà “cần mấy tờ để lau khô một đôi tay”. Và đó là con số thay đổi theo kích thước tờ.
Nếu một tờ 195 mm chưa đủ và người dùng phải lấy tờ thứ hai, thì tờ 215 mm — nhiều hơn 10% diện tích — có thể vừa đủ. Khi đó lượng tiêu thụ giảm gần một nửa cho lượt đó, dù đơn giá mỗi tờ cao hơn 12%.
Cách đo tại chỗ, mất một tuần:
- Đặt RT20-2 ở một khu rửa tay, RT22-2 ở khu tương đương về lưu lượng.
- Ghi số gói xuất kho cho mỗi khu trong bảy ngày.
- Chia cho số lượt sử dụng ước tính để ra số tờ mỗi lượt.
- Nhân số tờ mỗi lượt với đồng mỗi tờ — đây mới là con số so được.
Kết quả khác nhau theo nơi: khu có máy sấy tay dùng khăn ít hơn hẳn, khu bếp và khu sản xuất thì ngược lại.

Đối chiếu với khăn An Khang và Japani
Cùng khổ 195×190 mm và cùng 102 tờ, ba dòng đặt cạnh nhau:
| Mã | Số lớp | Định lượng/lớp | Trọng lượng gói | Giá | Đồng/tờ | Đồng/m² |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RT20-2 (Roto) | 2 | 21 gsm | 150 g | 10.000 | 98 | 2.646 |
| AK20-2 (An Khang) | 2 | 20 gsm | 150 g | 10.900 | 107 | 2.884 |
| JP20-2 (Japani) | 2 | 20 gsm | 150 g | 10.900 | 107 | 2.884 |
| JP20-1 (Japani) | 1 | 30 gsm | 110 g | 8.600 | 84 | 2.276 |
| JPS400 (Japani lụa) | 2 | 12 gsm | 180 g | 13.400 | 67 | 1.808 |
Ba điều bảng này cho thấy:
- RT20-2 có định lượng cao nhất trong nhóm 2 lớp (21 gsm so với 20), mà đồng mỗi mét vuông lại thấp hơn AK20-2 và JP20-2 khoảng 8%.
- JP20-1 rẻ hơn tính theo tờ nhưng chỉ 1 lớp — 30 gsm dồn vào một lớp cho cảm giác khác hẳn hai lớp mỏng ghép lại, dù tổng định lượng tương đương.
- JPS400 cho đồng mỗi mét vuông thấp hơn cả nhóm nhưng là giấy lụa 12 gsm mỗi lớp — mỏng hơn nhiều, hợp với vị trí khác chứ không thay được khăn lau tay khu rửa tay đông người.
Xem thêm chọn khăn giấy nào an toàn cho da và chọn giấy lau tay an toàn cần xem những tiêu chí nào.
Không tan trong nước — vì sao đây là tiêu chí bắt buộc
Khăn đa năng Roto được công bố đặc tính trắng, dai, không tan trong nước. Đây không phải điểm quảng cáo mà là yêu cầu vận hành ở khu rửa tay:
- Khăn tan trong nước để lại mảnh vụn trên mép bồn rửa và mặt gương sau khi lau.
- Mảnh vụn rơi xuống miệng thoát góp phần làm bồn rửa thoát chậm.
- Với nhà máy thực phẩm và dược, xơ giấy còn lại trên tay là điểm bị đoàn đánh giá ghi nhận.
Roto còn có thêm đặc tính thấm hút 2 chiều và hoa văn chấm bi mịn; bên An Khang là chấm bi lớn. Đây là khác biệt về cách dập nổi, ảnh hưởng tới cảm giác cầm và tốc độ thấm.
Các mã khăn Roto còn lại
| Mã | Loại | Số lớp | Số tờ | Kích thước tờ | Định lượng/lớp | Giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| RTS20-1 | Đa năng | 1 | 88 | 195×190 mm | 30 gsm | — |
| RTS20-2 | Đa năng | 2 | 88 | 195×190 mm | 20 gsm | — |
| RTS150 | Lụa hộp | 2 | 150 | 195×190 mm | 13 gsm | — |
| RT1280 | Rút đáy | 4 | 1.280 | 170×155 mm | 12 gsm | — |
| RTS88 | Napkin | 1 | 88 | 320×320 mm | 17 gsm | — |
| RTS99 | Napkin | 1 | 99 | 230×240 mm | 17 gsm | — |
Sáu mã này để trống ô giá trong bảng giá 2026, nên bài không đưa con số quy đổi nào cho chúng. Về công dụng:
- RTS20-1 và RTS20-2 là bản 88 tờ của hai mã chính — cùng khổ, khác số tờ mỗi gói.
- RTS150 là khăn lụa đóng hộp, dùng ở bàn làm việc, quầy lễ tân, phòng họp — không phải khăn lau tay khu vệ sinh.
- RT1280 là khăn rút đáy 4 lớp, 1.280 tờ mỗi gói, khổ nhỏ hơn (170×155 mm) — dạng dùng ở khu bếp và khu chế biến.
- RTS88 và RTS99 là khăn ăn napkin cho nhà hàng, không dùng cho khu rửa tay. RTS88 khổ 320×320 mm là loại lớn.
Hộp đựng cho khăn lau tay
Khăn lau tay cần hộp riêng, khác hộp giấy cuộn lớn. Roto có hai mã:
| Mã | Chất liệu | Kích thước (C×R×S) | Giá chưa VAT | Bảo hành |
|---|---|---|---|---|
| RT8038A | Nhựa ABS | 380×280×110 mm | 350.000 đ | Trọn đời |
| RT1220I | Inox mờ cao cấp | 283×101×262 mm | 750.000 đ | 6 tháng, thay mới khi hỏng |
Lưu ý khi chọn RT1220I: mã này được công bố dùng cho giấy gấp 2 hoặc gấp 3. Kiểm kiểu gấp của khăn đang dùng trước khi đặt hộp, vì hộp không nhận đúng kiểu gấp thì rút bị kẹt hoặc ra nhiều tờ một lúc.
Bảo hành áp dụng cho khách hàng đang dùng giấy của Thế Giới Giấy. Đặt hộp ngay tại bồn rửa giúp giảm lượng nước rơi xuống sàn, vì người dùng lau tay tại chỗ thay vì vẩy tay rồi đi.
Khăn giấy hay máy sấy tay
Roto có cả máy sấy tay RT2000 (1.800 W, nhựa ABS tráng men, 2.800.000 đ chưa VAT). Lựa chọn giữa hai hướng không chỉ là bài toán chi phí:
| Tiêu chí | Khăn giấy | Máy sấy tay |
|---|---|---|
| Chi phí ban đầu | Thấp — chỉ hộp đựng | Cao — thiết bị và điện |
| Chi phí vận hành | Liên tục theo lượt dùng | Tiền điện, ít phụ thuộc lượt |
| Giờ cao điểm | Nhiều người dùng cùng lúc được | Xếp hàng nếu chỉ có một máy |
| Tiếng ồn | Không | Có, đáng kể |
| Khu chế biến thực phẩm | Thường được ưu tiên | Tùy quy định nội bộ |
| Rác thải | Có, cần thùng và thu gom | Không |
Xem thêm giấy vệ sinh và máy sấy tay — khi nào là lựa chọn phù hợp.
Câu hỏi thường gặp
Khăn giấy Roto RT22-2 và RT20-2 khác nhau ở đâu?
Chỉ khác kích thước tờ: RT22-2 là 215×190 mm, RT20-2 là 195×190 mm, tức lớn hơn 10,3%. Mọi thông số còn lại giống nhau — 2 lớp, 102 tờ mỗi gói, 21 gsm mỗi lớp, bột giấy nguyên sinh, 50 gói mỗi bao PE.
Nên chọn khăn Roto tờ lớn hay tờ nhỏ?
Tính theo mét vuông giấy, hai mã chỉ chênh 1,6% nên tờ lớn không đắt hơn. Câu hỏi đúng là cần mấy tờ để lau khô một đôi tay: nếu tờ 195 mm chưa đủ và người dùng phải lấy tờ thứ hai thì tờ 215 mm tiết kiệm hơn hẳn. Đo bằng cách đặt hai mã ở hai khu tương đương trong một tuần.
Khăn giấy Roto giá bao nhiêu?
RT22-2 giá 11.200 đồng mỗi gói và RT20-2 giá 10.000 đồng mỗi gói, đều chưa gồm VAT, quy ra khoảng 110 và 98 đồng mỗi tờ. Sáu mã khăn Roto còn lại hiện để trống ô giá trong bảng giá 2026.
Khăn giấy Roto có tan trong nước không?
Không. Khăn đa năng Roto được công bố đặc tính trắng, dai, không tan trong nước. Đây là yêu cầu vận hành ở khu rửa tay vì khăn tan để lại mảnh vụn trên mép bồn và mặt gương, đồng thời rơi xuống miệng thoát làm bồn rửa thoát chậm.
Khăn Roto so với khăn An Khang thì thế nào?
Cùng khổ 195×190 mm và 102 tờ, RT20-2 có định lượng 21 gsm mỗi lớp so với 20 gsm của AK20-2, trong khi đồng mỗi mét vuông lại thấp hơn khoảng 8%. Khác biệt còn ở hoa văn dập nổi: Roto chấm bi mịn, An Khang chấm bi lớn.
Hộp đựng khăn giấy lau tay Roto có mấy loại?
Hai mã: RT8038A bằng nhựa ABS kích thước 380×280×110 mm giá 350.000 đồng bảo hành trọn đời, và RT1220I bằng inox mờ kích thước 283×101×262 mm giá 750.000 đồng bảo hành 6 tháng. RT1220I dùng cho giấy gấp 2 hoặc gấp 3, nên cần kiểm kiểu gấp trước khi đặt.
Cần báo giá khăn giấy Roto?
An Khang cung cấp khăn giấy lau tay đa năng cả ba dòng — An Khang, Japani và Roto — cùng hộp đựng và các thiết bị khu rửa tay. Khăn đa năng cả ba dòng đều là bột giấy nguyên sinh và không tan trong nước.
Kho đặt tại KCN Sóng Thần, phường Dĩ An, TP. Hồ Chí Minh (Bình Dương cũ). Giao miễn phí trong TP.HCM và các tỉnh lân cận, thời gian giao 24–48 giờ. Giá niêm yết chưa gồm VAT.
Nhận báo giá khăn lau tay và hộp đựng →
Hoặc gọi 0901 077 077 — cho biết số bồn rửa và số lượt sử dụng mỗi ngày để đội tư vấn đề xuất mã và định mức.

