Giấy An Khang là dòng giấy vệ sinh do Thế Giới Giấy (Paper World) sản xuất, gồm 4 mã cuộn lớn — AKC500, AKC600, AKS700, AKS900 — và 2 mã cuộn nhỏ AKC10, AKS10. Tất cả đều 2 lớp, làm từ bột giấy nguyên sinh. Điểm khác nhau giữa các mã nằm ở trọng lượng cuộn, định lượng giấy và chiều dài cuộn.
Trang này tập hợp toàn bộ thông số công bố của từng mã, cách quy đổi ra chiều dài và chi phí, cùng hướng dẫn chọn mã theo từng loại khu vực sử dụng.
Bảng thông số 4 mã giấy vệ sinh cuộn lớn An Khang
| Mã | Trọng lượng | Số lớp | Định lượng/lớp | Chiều cao cuộn | Quy cách | Giá/cuộn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AKC500 | 500 g ±25 | 2 lớp | 18 gsm ±2 | 90 mm ±2 | 10 cuộn/bao PE | 27.800 đ |
| AKC600 | 600 g ±25 | 2 lớp | 18 gsm ±2 | 93 mm ±2 | 10 cuộn/bao PE | 33.000 đ |
| AKS700 | 700 g ±25 | 2 lớp | 19 gsm ±2 | 93 mm ±2 | 10 cuộn/bao PE | 38.800 đ |
| AKS900 | 900 g ±25 | 2 lớp | 19 gsm ±2 | 93 mm ±2 | 10 cuộn/bao PE | 48.900 đ |
Thành phần cả bốn mã: bột giấy nguyên sinh. Đặc tính chung: trắng, dai. Giá niêm yết chưa gồm VAT.
Một điểm hay bị hiểu nhầm: trong dòng Caro, chỉ AKC500 có hoa văn caro xốp. AKC600 tuy mang tên Caro nhưng bề mặt không có vân caro. Đây là thông tin đã kiểm chứng lại với bảng thông số, không phải lỗi đánh máy.
Lưu ý về thông số "khổ giấy 90 mm / 93 mm": đây là chiều cao cuộn, tức bề rộng dải giấy, không phải chiều dài giấy trong cuộn. Hai đại lượng này hay bị nhầm khi so sánh giữa các nhà cung cấp.
Một cuộn giấy An Khang dài bao nhiêu mét?
Bảng thông số không ghi trực tiếp chiều dài, nhưng tính được chính xác từ ba con số đã có:
chiều dài = trọng lượng ÷ (định lượng tổng × chiều rộng)
trong đó định lượng tổng = gsm mỗi lớp × số lớp
| Mã | Trọng lượng | Định lượng tổng | Chiều rộng | Chiều dài cuộn |
|---|---|---|---|---|
| AKC500 | 500 g | 36 g/m² | 0,090 m | ≈ 154 m |
| AKC600 | 600 g | 36 g/m² | 0,093 m | ≈ 179 m |
| AKS700 | 700 g | 38 g/m² | 0,093 m | ≈ 198 m |
| AKS900 | 900 g | 38 g/m² | 0,093 m | ≈ 255 m |
Kiểm tra ngược để chắc chắn phép tính đúng: 198 m × 38 g/m² × 0,093 m = 700 g — khớp đúng con số công bố của AKS700.
Hai lưu ý khi dùng những con số này:
- Phép tính giả định toàn bộ trọng lượng là giấy. Nếu con số 500/600/700/900 g đã bao gồm cả lõi thì chiều dài thật ngắn hơn vài phần trăm. Vì vậy các con số trên ghi là "khoảng".
- Dung sai công bố là ±25 g và ±2 gsm, nên chiều dài dao động tương ứng.
Cách này đáng tin hơn việc lấy con số bình quân trên mạng: nó suy ra từ thông số do chính nhà sản xuất công bố, và kiểm tra được theo hai chiều. Bạn có thể tự kiểm lại bằng chính công thức ở trên.
Mã nào có chi phí thấp hơn tính trên lượng giấy?
So giá theo cuộn không có nghĩa, vì bốn mã chứa lượng giấy khác nhau. Quy về hai đơn vị chung:
| Mã | Giá/cuộn | Đồng/gram giấy | Đồng/mét giấy |
|---|---|---|---|
| AKS900 | 48.900 đ | 54,3 đ | ≈ 192 đ |
| AKC600 | 33.000 đ | 55,0 đ | ≈ 184 đ |
| AKS700 | 38.800 đ | 55,4 đ | ≈ 196 đ |
| AKC500 | 27.800 đ | 55,6 đ | ≈ 181 đ |
Khoảng cách giữa mã cao nhất và thấp nhất trên mỗi gram là chưa tới 2,4%. Nói cách khác: chọn mã nào cũng không thay đổi đáng kể tiền giấy. Thứ thay đổi là số lần phải thay cuộn.
Với cùng một lượng giấy tiêu thụ, cuộn AKS900 cần số lần thay bằng khoảng 55% so với cuộn AKC500. Đó mới là chỗ chênh lệch thật, vì thời gian tạp vụ nằm trong bảng lương chứ không nằm trên hóa đơn giấy.
Hai mã giấy vệ sinh cuộn nhỏ An Khang
| Mã | Trọng lượng | Số lớp | Định lượng/lớp | Quy cách | Giá/cuộn |
|---|---|---|---|---|---|
| AKC10 | 52 g ±5 | 2 lớp | 17 gsm | 10 cuộn/lốc, 10 lốc/bao | 2.900 đ |
| AKS10 | 65 g ±5 | 2 lớp | 17 gsm | 10 cuộn/lốc, 10 lốc/bao | 3.600 đ |
Bảng thông số không công bố chiều rộng cuộn nhỏ nên không quy đổi ra mét được. Nếu cần con số đó, đo chiều rộng cuộn bằng thước rồi áp cùng công thức ở trên — định lượng tổng của cả hai mã là 34 g/m².
Điểm đáng lưu ý khi so cuộn nhỏ với cuộn lớn: tính trên mỗi gram giấy, hai mã cuộn nhỏ nằm lẫn vào giữa nhóm cuộn lớn (55,4 đ và 55,8 đ mỗi gram). Cuộn lớn không làm giá giấy rẻ đi — lợi thế của nó nằm ở số lần thay, khả năng kiểm soát hao hụt và rủi ro hết giấy giờ cao điểm.
Khăn giấy đa năng An Khang
| Mã | Số lớp | Số tờ | Kích thước tờ | Định lượng | Trọng lượng | Giá/gói |
|---|---|---|---|---|---|---|
| AK20-2 | 2 lớp | 102 tờ | 195×190 mm | 20 gsm | 150 g/gói | 10.900 đ |
Quy cách 50 gói/bao PE. Đặc tính: trắng, dai, không tan trong nước, có hoa văn chấm bi lớn.
Chú ý điểm khác biệt quan trọng: khăn giấy đa năng không tan trong nước, khác hẳn giấy vệ sinh. Đây là lý do khăn lau tay bị bỏ vào bồn cầu thường gây nghẹt — và cũng là lý do nên đặt thùng rác ngay cạnh khu rửa tay.
Chọn mã nào cho khu vực nào?
| Khu vực | Mã đề xuất | Lý do |
|---|---|---|
| Nhà vệ sinh nhà máy, khu sản xuất đông công nhân | AKS900 | Lưu lượng dồn vào giờ nghỉ ca, cần dung lượng lớn nhất |
| Nhà vệ sinh công cộng tòa nhà, tầng đông người | AKS700 hoặc AKS900 | Giảm số lần thay trong giờ cao điểm |
| Nhà vệ sinh học sinh trường học | AKS700, kèm hộp có khóa | Đủ cho trọn ngày học, kiểm soát hao hụt |
| Văn phòng nội bộ dưới 30 người | AKC500 hoặc AKC600 | Đủ dùng mà giấy không nằm quá lâu trong hộp |
| Khu kỹ thuật, kho, khu ít người | AKC500 | Tránh giấy nằm lâu hút ẩm |
| Nhà vệ sinh riêng, khu tiếp khách | AKS10 (cuộn nhỏ) | Yêu cầu thẩm mỹ, lưu lượng thấp |
| Khu rửa tay, pantry, căng tin | AK20-2 (khăn đa năng) | Lau tay khô nhanh, không dùng chung với giấy vệ sinh |
Nguyên tắc chung gói trong một câu: chọn định lượng theo lưu lượng của khu vực, không theo giá cuộn. Khu đông người thì chọn cuộn nặng để giảm số lần thay; khu ít người thì chọn cuộn nhẹ để giấy không nằm lâu trong hộp ẩm.
Bột giấy nguyên sinh khác gì bột tái chế?
Cả bốn mã cuộn lớn và hai mã cuộn nhỏ An Khang đều dùng bột giấy nguyên sinh. Khác biệt so với giấy làm từ bột tái chế hoặc bột trộn thể hiện ở ba điểm quan sát được:
- Lượng bụi khi rút và khi vò. Giấy từ bột tái chế xử lý chưa kỹ thường sinh bụi rõ hơn. Cách kiểm nhanh: vỗ nhẹ hai lớp giấy vào nhau dưới ánh sáng chéo và quan sát bụi bay lên.
- Tốc độ tan trong nước. Sợi nguyên sinh ít bị xử lý hóa chất kết dính nên rã nhanh hơn. Cách kiểm: thả một tờ vào cốc nước trong, khuấy nhẹ mười vòng, giấy tan tốt sẽ rã thành sợi mịn thay vì vón cục.
- Độ đồng đều giữa các lô. Đây là điểm khó kiểm bằng mắt nhưng ảnh hưởng nhiều nhất tới định mức — giấy lúc dày lúc mỏng khiến mức tiêu hao không dự báo được.
Đọc thêm về giấy vệ sinh không bụi và vì sao doanh nghiệp nên ưu tiên, và các tiêu chuẩn quốc tế trong sản xuất giấy vệ sinh.
Hộp đựng đi kèm và chính sách tài trợ
Giấy cuộn lớn cần hộp đựng. Ba mã hộp Roto đang phân phối:
| Mã hộp | Chất liệu | Kích thước (C×R×S) | Xuất xứ | Giá | Bảo hành |
|---|---|---|---|---|---|
| RT3203A | Nhựa ABS dẻo | 280×270×130 mm | Malaysia | 350.000 đ | Miễn phí thay mới |
| RT3203B | Nhựa ABS dẻo | 280×270×130 mm | Malaysia | 350.000 đ | Trọn đời |
| RT5822I | Inox mờ cao cấp | 254×254×115 mm | 750.000 đ | 6 tháng, thay mới khi hỏng |
Điều kiện bảo hành áp dụng cho khách hàng đang dùng giấy của Thế Giới Giấy — đây là điều kiện thật, không phải khuyến mãi theo đợt.
An Khang có chính sách tài trợ hộp đựng khi mua giấy hoặc khăn giấy đạt sản lượng theo chính sách bán hàng của công ty. Điều kiện cụ thể thay đổi theo từng thời điểm và từng khách hàng, nên cần liên hệ để biết mức áp dụng cho trường hợp của bạn.
Xem thêm hộp đựng giấy vệ sinh cuộn lớn là gì và cách ghép hộp đựng với giấy cuộn lớn.
Cách tính lượng giấy cần đặt mỗi tháng
Công thức: số cuộn mỗi tháng = tổng số mét giấy tiêu thụ ÷ chiều dài một cuộn.
Vế khó là số mét tiêu thụ. Con số bình quân lấy từ nguồn khác gần như luôn lệch với đơn vị cụ thể, vì nó phụ thuộc số buồng vệ sinh, loại hộp đang dùng, và cơ cấu người sử dụng.
Cách đo cho ra con số dùng được, làm trong 30 ngày:
- Chọn hai đến ba khu vực đại diện cho các mức lưu lượng khác nhau.
- Ghi số cuộn xuất kho cho từng khu vực mỗi tuần, không phải mỗi tháng — số theo tuần cho thấy biến động mà số tháng che mất.
- Nhân số cuộn với chiều dài cuộn để ra số mét, rồi chia cho số người sử dụng khu đó.
- Nhân định mức thu được với tổng số người, cộng dự phòng cho giai đoạn cao điểm.
Ba mươi ngày là chu kỳ tối thiểu vì lưu lượng dao động mạnh theo tuần. Đo bảy ngày rồi nhân bốn sẽ cho kết quả sai.
Hướng dẫn sử dụng và bảo quản
Ba việc ảnh hưởng nhiều nhất tới chất lượng giấy sau khi nhận hàng:
- Không xếp chồng bao PE quá cao — cuộn dưới bị móp, khi lắp vào hộp sẽ rút không đều và dễ đứt.
- Kê pallet, tránh nền ẩm. Giấy hút ẩm sẽ mềm ra và đứt ngang khi rút — lỗi này thường bị quy oan cho chất lượng lô hàng.
- Dùng theo thứ tự nhập trước ra trước, và ghi ngày nhập lên bao khi đưa hàng lên các điểm dùng.
Chi tiết ở bài mẹo bảo quản giấy vệ sinh. Thao tác thay giấy đúng cách xem ở hướng dẫn tháo lắp hộp đựng giấy vệ sinh.
Giấy An Khang dùng ở những đâu?
Bốn nhóm khách hàng chính, mỗi nhóm có ràng buộc riêng khi chọn mã:
- Tòa nhà văn phòng — lưu lượng dồn vào bốn khung giờ, vật tư phân bổ qua nhiều tầng. Xem giấy cuộn lớn cho tòa nhà văn phòng tại TP.HCM.
- Nhà máy và khu công nghiệp — lưu lượng dồn vào giờ nghỉ ca, khu sản xuất sạch có yêu cầu riêng về bụi giấy.
- Trường học và cơ sở giáo dục — lưu lượng dồn vào mười lăm phút giờ ra chơi. Xem vì sao nhiều trường đại học ưu tiên giấy cuộn lớn.
- Ngân hàng, bán lẻ, dịch vụ — khu vệ sinh là điểm chạm với khách hàng. Xem trường hợp Nam Á Bank chọn giấy vệ sinh cuộn lớn An Khang.
Nếu bạn đang ở bước đầu và chưa rõ nên bắt đầu từ đâu, đọc kinh nghiệm chọn giấy vệ sinh — hướng dẫn đầy đủ trước, rồi quay lại bảng thông số ở trên.
Câu hỏi thường gặp
Giấy An Khang có mấy loại?
Dòng An Khang có 4 mã giấy vệ sinh cuộn lớn (AKC500, AKC600, AKS700, AKS900), 2 mã cuộn nhỏ (AKC10, AKS10) và khăn giấy đa năng AK20-2. Tất cả giấy vệ sinh đều 2 lớp và làm từ bột giấy nguyên sinh.
Một cuộn giấy An Khang dài bao nhiêu mét?
Tính từ thông số công bố: AKC500 khoảng 154 m, AKC600 khoảng 179 m, AKS700 khoảng 198 m, AKS900 khoảng 255 m. Công thức là trọng lượng chia cho tích của định lượng tổng và chiều rộng cuộn. Các con số ghi là "khoảng" vì dung sai công bố ±25 g và ±2 gsm.
Giấy An Khang giá bao nhiêu?
Theo bảng giá 2026 chưa gồm VAT: AKC500 là 27.800 đ/cuộn, AKC600 là 33.000 đ, AKS700 là 38.800 đ, AKS900 là 48.900 đ. Cuộn nhỏ AKC10 là 2.900 đ và AKS10 là 3.600 đ. Giá theo hợp đồng phụ thuộc sản lượng.
Nên chọn mã An Khang nào?
Chọn theo lưu lượng khu vực, không theo giá cuộn, vì chênh lệch giá trên mỗi gram giấy giữa bốn mã chưa tới 2,4%. Khu đông người như nhà máy hay tầng cao điểm tòa nhà nên dùng AKS900 hoặc AKS700 để giảm số lần thay. Khu ít người nên dùng AKC500 để giấy không nằm lâu trong hộp ẩm.
AKC600 có hoa văn caro không?
Không. Trong dòng Caro, chỉ AKC500 có hoa văn caro xốp. AKC600 tuy mang tên Caro nhưng bề mặt trơn, không có vân caro. Đây là thông tin đã kiểm chứng lại với bảng thông số sản phẩm.
Giấy An Khang có phải bột giấy nguyên sinh không?
Cả bốn mã cuộn lớn và hai mã cuộn nhỏ An Khang đều dùng bột giấy nguyên sinh. Bạn kiểm chứng được bằng hai thử nghiệm đơn giản: vỗ hai lớp giấy vào nhau dưới ánh sáng chéo để xem lượng bụi, và thả một tờ vào cốc nước khuấy nhẹ để xem tốc độ rã sợi.
Nhận báo giá giấy An Khang theo sản lượng
An Khang là thương hiệu giấy vệ sinh cuộn lớn và khăn giấy đa năng của Thế Giới Giấy (Paper World), phục vụ tòa nhà văn phòng, nhà máy, trường học, bệnh viện, khách sạn và chuỗi bán lẻ.
Kho đặt tại KCN Sóng Thần, phường Dĩ An, TP. Hồ Chí Minh (Bình Dương cũ). Giao miễn phí trong TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận, thời gian giao 24–48 giờ. Giá niêm yết chưa gồm VAT. Có chính sách tài trợ hộp đựng khi mua giấy hoặc khăn giấy đạt sản lượng theo chính sách bán hàng của công ty.
Nhận báo giá theo sản lượng thực tế →
Hoặc gọi 0901 077 077 — cung cấp loại hình đơn vị, số người sử dụng và số buồng vệ sinh, đội tư vấn sẽ đề xuất mã phù hợp cho từng khu vực.







0 comments:
Đăng nhận xét