An Khang – Giấy vệ sinh công nghiệp cuộn lớn chất lượng cao Hotline: 0901 077 077

So Sánh 4 Mã Giấy Cuộn Lớn: AKC500, AKC600, AKS700, AKS900

So sánh AKC500, AKC600, AKS700 và AKS900 cho một kết quả bất ngờ: bốn mã chênh nhau chưa tới 2,4% trên mỗi gram giấy. Chọn mã nào gần như không đổi tiền giấy. Thứ thay đổi là số lần tạp vụ phải thay cuộn — và với cùng lượng tiêu thụ, cuộn 900 g cần số lần thay bằng khoảng 55% so với cuộn 500 g.

Bài này đặt bốn mã cạnh nhau trên cùng đơn vị, chỉ ra chỗ khác biệt thật, và đưa cây quyết định bốn câu hỏi để chọn nhanh.

So sánh 4 mã giấy vệ sinh cuộn lớn

Bốn mã khác nhau ở đâu?

Mã Trọng lượng Định lượng/lớp Chiều cao cuộn Chiều dài Giá/cuộn Đặc tính bề mặt
AKC500 500 g ±25 18 gsm ±2 90 mm ≈ 154 m 27.800 đ Có hoa văn caro xốp
AKC600 600 g ±25 18 gsm ±2 93 mm ≈ 179 m 33.000 đ Trơn, không hoa văn
AKS700 700 g ±25 19 gsm ±2 93 mm ≈ 198 m 38.800 đ Trơn, không hoa văn
AKS900 900 g ±25 19 gsm ±2 93 mm ≈ 255 m 48.900 đ Trơn, không hoa văn

Cả bốn mã đều 2 lớp, làm từ bột giấy nguyên sinh. Giá chưa gồm VAT, quy cách 10 cuộn mỗi bao PE.

Chiều dài ghi là “khoảng” vì dung sai ±25 g trọng lượng và ±2 gsm định lượng, và phép tính giả định toàn bộ trọng lượng cuộn là giấy.

Caro và Soft khác nhau thế nào?

Hai chữ đầu trong mã cho biết dòng: AKC là dòng Caro, AKS là dòng Soft.

Nhưng có một điểm dễ hiểu nhầm cần nói rõ: trong dòng Caro, chỉ AKC500 có hoa văn caro xốp. AKC600 tuy mang tên Caro nhưng bề mặt trơn, không có vân caro. Đây là thông tin đã kiểm chứng lại với bảng thông số, không phải lỗi đánh máy.

Khác biệt còn lại giữa hai dòng nằm ở định lượng: Caro dùng 18 gsm mỗi lớp, Soft dùng 19 gsm — tức Soft dày hơn khoảng 5,6%.

Chênh lệch giá: chưa tới 2,4%

Giá mỗi cuộn không so được vì bốn mã chứa lượng giấy khác nhau. Quy về hai đơn vị chung:

Mã Giá/cuộn Đồng/gram giấy Đồng/mét giấy Đồng/m² giấy
AKS900 48.900 đ 54,3 đ ≈ 192 đ ≈ 2.065 đ
AKC600 33.000 đ 55,0 đ ≈ 184 đ ≈ 1.980 đ
AKS700 38.800 đ 55,4 đ ≈ 196 đ ≈ 2.106 đ
AKC500 27.800 đ 55,6 đ ≈ 181 đ ≈ 2.002 đ

Khoảng cách giữa mã cao nhất và thấp nhất trên mỗi gram là 2,4%. Trên một đơn hàng 100 cuộn, chênh lệch đó nhỏ hơn nhiều so với chi phí một lần thông tắc bồn cầu.

Đây là kết luận thực dụng quan trọng nhất của bài: đừng chọn mã theo giá. Khoản tiết kiệm không nằm ở đó.

Thứ thật sự khác: số lần thay

Với cùng một lượng giấy tiêu thụ, số lần phải thay cuộn tỷ lệ nghịch với trọng lượng cuộn:

Mã Số lần thay cho mỗi 9 kg giấy tiêu thụ So với AKC500
AKC500 18 lần 100%
AKC600 15 lần 83%
AKS700 13 lần 72%
AKS900 10 lần 55%

Nhân con số đó với số buồng vệ sinh trong đơn vị của bạn, rồi nhân với thời gian mỗi lần tạp vụ đi kiểm và thay. Đó là phần chi phí không hiện trên hóa đơn giấy nhưng nằm trong bảng lương.

Cách kiểm thay vì tin con số: bấm giờ ba lần tạp vụ thay giấy, lấy trung bình. Con số thật ở mỗi nơi rất khác nhau — nhà vệ sinh cuối hành lang tầng 12 tốn thời gian đi lại hơn hẳn nhà vệ sinh cạnh kho vật tư.

Bốn mã chênh nhau 2,4% về tiền giấy nhưng tới 45% về số lần thay cuộn

Cây quyết định: bốn câu hỏi

  1. Khu vực này có bao nhiêu lượt sử dụng mỗi ngày?
    Trên 200 lượt → AKS900. 100–200 → AKS700. 50–100 → AKC600. Dưới 50 → AKC500.
  2. Đội vệ sinh kiểm khu này bao lâu một lần?
    Nếu chỉ kiểm được một lần mỗi ngày hoặc mỗi ca, nâng lên một bậc so với câu 1. Cuộn phải qua được trọn khoảng giữa hai lần kiểm.
  3. Khu này có bao lâu mới dùng hết một cuộn?
    Nếu quá vài tuần thì hạ xuống một bậc. Cuộn nằm lâu trong hộp ở môi trường ẩm sẽ nhũn mép ngoài và đứt khi rút.
  4. Đây có phải khu vực khách nhìn thấy không?
    Nếu có và cần cảm giác bề mặt tốt hơn, chọn dòng Soft. Nếu cần vân caro xốp, chỉ AKC500 có.

Câu 2 và câu 3 kéo ngược nhau, và đó là chỗ nhiều đơn vị chọn sai. Câu 2 đẩy lên cuộn nặng hơn; câu 3 kéo xuống cuộn nhẹ hơn. Điểm cân bằng là cuộn dùng hết trong vài tuần mà vẫn qua được trọn chu kỳ kiểm.

Bảng chọn theo khu vực

Khu vực Mã đề xuất Lý do chính
WC khu sản xuất nhà máy, đông công nhân AKS900 Lưu lượng dồn vào giờ nghỉ ca, không bổ sung được giữa ca
Cụm WC gần food court, gần rạp chiếu phim AKS900 Đỉnh lưu lượng nhọn nhất
Khu hội nghị, tiệc cưới khách sạn AKS900 Vài trăm người dồn vào 15 phút giải lao
Nhà vệ sinh học sinh trường học AKS700 kèm hộp có khóa Đủ cho trọn ngày học, kiểm soát hao hụt
Tầng văn phòng đông người AKS700 Đủ qua đêm không cần bổ sung sau 17h
Nhà vệ sinh nhà hàng phục vụ trưa và tối AKS700 Không phải thay trong khung giờ phục vụ
Tầng văn phòng lưu lượng trung bình AKC600 Đủ dùng mà không nằm quá lâu
Chung cư, khu vệ sinh sảnh AKC600 Lưu lượng rải đều
WC khu kỹ thuật, kho, ít người AKC500 Tránh giấy nằm lâu hút ẩm
Văn phòng nội bộ dưới 30 người AKC500 Dùng hết trong vài tuần

Sai lầm dùng một mã cho cả tòa nhà

Đây là cách làm phổ biến nhất vì nó đơn giản cho khâu mua hàng — và cũng là cách tạo ra hao hụt ở cả hai đầu.

  • Nếu chọn mã nhẹ cho toàn bộ: khu đông người hết giấy giữa giờ cao điểm, tạp vụ chạy liên tục, và người dùng phản ánh.
  • Nếu chọn mã nặng cho toàn bộ: khu ít người có cuộn nằm hàng tháng trong hộp ẩm, mép ngoài nhũn và phải bỏ.

Chi phí quản lý thêm của việc dùng hai tới ba mã rất nhỏ: cùng một nhà cung cấp, cùng một đơn hàng, chỉ khác dòng trên phiếu xuất kho. Đổi lại là giảm cả hai loại hao hụt trên.

Cách triển khai gọn: chia khu vực thành ba nhóm — đông, trung bình, ít — rồi gán mỗi nhóm một mã. Ghi ra một trang giấy dán ở kho vật tư là đủ để đội vệ sinh làm đúng.

Đổi mã giữa chừng cần lưu ý gì?

Đổi từ mã này sang mã khác không chỉ là đổi dòng trên đơn hàng. Bốn thứ cần kiểm trước:

  1. Hộp có lắp vừa cuộn mới không? Bảng thông số không công bố đường kính cuộn, nên cách chắc chắn là cầm một cuộn mẫu ướm thử vào hộp đang dùng — trước khi đặt cả lô. Chuyển từ AKC500 lên AKS900 là bước nhảy lớn nhất về kích thước cuộn.
  2. Chiều cao cuộn có đổi không? AKC500 là 90 mm, ba mã còn lại là 93 mm. Chênh 3 mm nghe nhỏ nhưng với hộp khít có thể thành vấn đề.
  3. Dùng hết lô cũ trước. Trộn hai mã trong cùng một khu vực làm hỏng phép đo định mức — bạn sẽ không biết con số tiêu thụ thuộc về mã nào.
  4. Đo lại định mức sau khi đổi. Cho khu vực chạy ổn định hai tuần rồi mới ghi số, vì tuần đầu thường có nhiễu do đội vệ sinh chưa quen chu kỳ thay mới.

Cách đổi ít rủi ro nhất là thử ở một khu vực trước, không đổi cả tòa nhà cùng lúc. Nếu hộp không vừa hoặc định mức không như dự kiến, phạm vi ảnh hưởng chỉ là một khu.

Đổi mã giữa chừng cần lưu ý gì?

Khi nào không cần đổi mã?

Ba tình huống mà đổi mã không giải quyết được vấn đề, và tiền nên đi chỗ khác:

  • Giấy hay đứt ngang khi rút. Nguyên nhân thường là đáy hộp đọng nước hoặc cuộn lắp sai chiều, không phải định lượng. Kiểm hộp trước.
  • Hết giấy vào giờ cao điểm dù đã dùng cuộn nặng nhất. Ở lưu lượng rất cao, ngay cả cuộn 900 g cũng không qua nổi một ngày — vấn đề là lịch kiểm, không phải mã giấy.
  • Bồn cầu hay nghẹt. Nguyên nhân phổ biến nhất ở nơi công cộng là khăn giấy lau tay bị bỏ vào bồn cầu. Đổi mã giấy vệ sinh không chạm tới nguyên nhân đó.

Còn cuộn nhỏ thì sao?

An Khang có hai mã cuộn nhỏ AKC10 (52 g) và AKS10 (65 g). Điểm đáng chú ý khi so với cuộn lớn: tính trên mỗi gram giấy, hai mã cuộn nhỏ nằm lẫn vào giữa nhóm cuộn lớn — 55,4 đ và 55,8 đ mỗi gram.

Cuộn lớn không làm giá giấy rẻ đi. Lợi thế của nó nằm ở số lần thay, khả năng kiểm soát hao hụt và rủi ro hết giấy giờ cao điểm. Cuộn nhỏ vẫn hợp lý ở buồng vệ sinh riêng ít lượt, khu tiếp khách cần thẩm mỹ, và nơi không khoan tường lắp hộp được.

Xem thêm vì sao nên chọn giấy vệ sinh cuộn lớn cho nơi công cộng, công sở và kinh nghiệm chọn giấy vệ sinh.

Câu hỏi thường gặp

Nên chọn mã giấy An Khang nào?

Chọn theo lưu lượng khu vực và chu kỳ kiểm tra, không theo giá — vì bốn mã chênh nhau chưa tới 2,4% trên mỗi gram giấy. Khu trên 200 lượt mỗi ngày dùng AKS900, 100–200 lượt dùng AKS700, 50–100 lượt dùng AKC600, dưới 50 lượt dùng AKC500.

AKC và AKS khác nhau thế nào?

AKC là dòng Caro, AKS là dòng Soft. Soft dùng định lượng 19 gsm mỗi lớp, Caro dùng 18 gsm, tức Soft dày hơn khoảng 5,6%. Trong dòng Caro chỉ AKC500 có hoa văn caro xốp; AKC600 bề mặt trơn.

Mã nào có chi phí thấp nhất?

Tính trên mỗi gram giấy thì AKS900 thấp nhất với 54,3 đ, nhưng khoảng cách với mã cao nhất chỉ là 2,4% nên không đáng để làm căn cứ chọn. Tính trên mỗi mét giấy thì AKC500 thấp nhất với khoảng 181 đ, do giấy mỏng hơn.

Chọn cuộn 900g có tiết kiệm hơn cuộn 500g không?

Không tiết kiệm ở tiền giấy — chênh chưa tới 2,4% trên mỗi gram. Tiết kiệm ở số lần thay: với cùng lượng tiêu thụ, cuộn 900 g cần số lần thay bằng khoảng 55% so với cuộn 500 g. Khoản này nằm trong bảng lương chứ không trên hóa đơn giấy.

Có nên dùng một mã cho cả tòa nhà không?

Không nên. Chọn mã nhẹ cho toàn bộ thì khu đông người hết giấy giữa giờ cao điểm; chọn mã nặng cho toàn bộ thì khu ít người có cuộn nằm hàng tháng trong hộp ẩm rồi nhũn mép. Cách gọn là chia khu vực thành ba nhóm đông, trung bình, ít rồi gán mỗi nhóm một mã.

AKC600 có hoa văn caro không?

Không. Trong dòng Caro chỉ AKC500 có hoa văn caro xốp. AKC600 tuy mang tên Caro nhưng bề mặt trơn — đây là thông tin đã kiểm chứng lại với bảng thông số sản phẩm.

Cần tư vấn chọn mã cho từng khu vực?

An Khang cung cấp cả bốn mã cuộn lớn 500 g, 600 g, 700 g và 900 g từ bột giấy nguyên sinh, giao chung một đơn hàng cho nhiều khu vực khác nhau. Có chính sách tài trợ hộp đựng khi mua giấy hoặc khăn giấy đạt sản lượng theo chính sách bán hàng của công ty.

Giao miễn phí trong TP. Hồ Chí Minh và các tỉnh lân cận, thời gian giao 24–48 giờ. Giá niêm yết chưa gồm VAT.

Nhận báo giá cho nhiều mã cùng lúc →

Hoặc gọi 0901 077 077 — liệt kê các khu vệ sinh và lưu lượng ước tính, đội tư vấn sẽ gán mã cho từng nhóm khu vực.

Bạn cần tư vấn giải pháp phù hợp?

Cho biết loại hình và lưu lượng sử dụng, chúng tôi đề xuất mã giấy và báo giá.

Gọi ngay Zalo Báo giá